粒度均匀 lạp độ quân quân Hán Việt: lạp độ quân quân Tổng quan Cấu tạo: 粒 (lạp) + 度 (độ) + 均 (quân) + 勻 (quân)Hán Việtlạp độ quân quânCấu tạo粒 + 度 + 均 + 勻 · lạp + độ + quân + quân nghĩa thành phần: lạp + độ + quân + quân Từ liên quan Gần nghĩa均匀地 · 均匀性 · 均匀的 · 均匀一致 · 均匀分散 · 均匀加感 · 均匀搅拌 · 均匀牵引