粒度均勻 lạp độ quân quân Hán Việt: lạp độ quân quân Tổng quan Cấu tạo: 粒 (lạp) + 度 (độ) + 均 (quân) + 勻 (quân)Hán Việtlạp độ quân quânCấu tạo粒 + 度 + 均 + 勻 · lạp + độ + quân + quân nghĩa thành phần: lạp + độ + quân + quân