度計 độ kế Hán Việt: độ kế Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 计 (kế)Hán Việtđộ kếCấu tạo度 + 计 · độ + kế nghĩa thành phần: độ + kế Từ liên quan Gần nghĩa度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏