粒狀物

lạp trạng vật

Hán Việt: lạp trạng vật

Tổng quan

(địa lý,địa chất) có hạt như đường, chất giống đường

Cấu tạo: (lạp) + (trạng) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,địa chất) có hạt như đường, chất giống đường