粒状的

lạp trạng đích

Hán Việt: lạp trạng đích

Tổng quan

xem grainy có hạt, nhiều hạt, sần da (thuộc) hột, hình hột, như hột, có hột

Cấu tạo: 粒 (lạp) + 狀 (trạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng hạt
  • Tần suất từ xem grainy có hạt, nhiều hạt, sần da (thuộc) hột, hình hột, như hột, có hột

Từ liên quan

Gần nghĩa

粒状物 · 粒状 · 粒状理论 · 粒状线粒体 · 粒状体 · 粒状灰岩 · 粒状皮层 · 粒状皮质