粒狀的

lạp trạng đích

Hán Việt: lạp trạng đích

Tổng quan

xem grainy có hạt, nhiều hạt, sần da (thuộc) hột, hình hột, như hột, có hột

Cấu tạo: (lạp) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem grainy có hạt, nhiều hạt, sần da (thuộc) hột, hình hột, như hột, có hột