粒狀體 lạp trạng thể Hán Việt: lạp trạng thể Tổng quan Cấu tạo: 粒 (lạp) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việtlạp trạng thểCấu tạo粒 + 狀 + 體 · lạp + trạng + thể nghĩa thành phần: lạp + trạng + thể