粗體字 cū tǐ zì · thô thể tự Hán Việt: thô thể tự · Pinyin: cū tǐ zì Tổng quan chữ in đậm Cấu tạo: 粗 (thô) + 體 (thể) + 字 (tự)Pinyincū tǐ zìHán Việtthô thể tựCấu tạo粗 + 體 + 字 · thô + thể + tự nghĩa thành phần: thô + thể + tự Nghĩa ViệtCihui chữ in đậmEngCC-CEDICT bold letterCihui bold letter