粗製 thô chế Hán Việt: thô chế Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 製 (chế)Hán Việtthô chếCấu tạo粗 + 製 · thô + chế nghĩa thành phần: thô + chế Nghĩa EngCihui 粗製 ūzhì* v.p. roughcast Từ liên quan Từ trái nghĩa精制