粗刻邊

thô khắc biên

Hán Việt: thô khắc biên

Tổng quan

(như) bur, quầng (mặt trăng...), gờ sắc, gờ ráp (mảnh kim loại, tờ giấy), đá mài, đá làm cối xay, tiếng vù vù (bánh xe, máy...), sự phát âm r trong cổ, phát âm r trong cổ, nói nghe khó (vì phát âm không rõ), nói không rõ đá mài

Cấu tạo: (thô) + (khắc) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) bur, quầng (mặt trăng...), gờ sắc, gờ ráp (mảnh kim loại, tờ giấy), đá mài, đá làm cối xay, tiếng vù vù (bánh xe, máy...), sự phát âm r trong cổ, phát âm r trong cổ, nói nghe khó (vì phát âm không rõ), nói không rõ đá mài