粗加工

cū jiā gōng thô gia công

Hán Việt: thô gia công · Pinyin: cū jiā gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (gia) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对原材料进行粗略加工,以便进一步加工。

Eng

  • Cihui 粗加工 ūjiāgōng n. rough machining; roughing