粗劣品

thô liệt phẩm

Hán Việt: thô liệt phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (liệt) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 粗劣品 ūlièpǐn n. goods of poor quality M:²jiàn