粗壓碎 thô áp toái Hán Việt: thô áp toái Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 壓 (áp) + 碎 (toái)Hán Việtthô áp toáiCấu tạo粗 + 壓 + 碎 · thô + áp + toái nghĩa thành phần: thô + áp + toái