粗壯的 thô tráng đích Hán Việt: thô tráng đích Tổng quan lực lưỡng, vạm vỡ Cấu tạo: 粗 (thô) + 壯 (tráng) + 的 (đích)Hán Việtthô tráng đíchCấu tạo粗 + 壯 + 的 · thô + tráng + đích nghĩa thành phần: thô + tráng + đích Nghĩa ViệtCihui lực lưỡng, vạm vỡ