粗心地

thô tâm địa

Hán Việt: thô tâm địa

Tổng quan

cẩu thả, thiếu thận trọng, bất cẩn ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm, dữ dội, mạnh mẽ, thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn, đại thể, đại khái, phỏng chừng, phác, nháp, hỗn độn, chói tai

Cấu tạo: (thô) + (tâm) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cẩu thả, thiếu thận trọng, bất cẩn ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm, dữ dội, mạnh mẽ, thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn, đại thể, đại khái, phỏng chừng, phác, nháp, hỗn độn, chói tai