粗手粗腳 thô thủ thô cước Hán Việt: thô thủ thô cước Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 手 (thủ) + 粗 (thô) + 腳 (cước)Hán Việtthô thủ thô cướcCấu tạo粗 + 手 + 粗 + 腳 · thô + thủ + thô + cước nghĩa thành phần: thô + thủ + thô + cước Nghĩa EngCihui 粗手粗腳 ūshǒu-cūjiǎo n. maladroit