粗手粗腳 thô thủ thô cước Hán Việt: thô thủ thô cước Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 手 (thủ) + 粗 (thô) + 腳 (cước)Hán Việtthô thủ thô cướcCấu tạo粗 + 手 + 粗 + 腳 · thô + thủ + thô + cước nghĩa thành phần: thô + thủ + thô + cước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 手腳笨拙,動作粗魯的樣子。如:「那個搬家工人做事粗手粗腳,動不動就打翻東西。」EngCihui 粗手粗腳 ūshǒu-cūjiǎo n. maladroit