粗拙

cū zhuōthô chuyết

Hán Việt: thô chuyết · Pinyin: cū zhuō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粗疏拙劣,不精美。

Cấu tạo: 粗 (thô) + 拙 (chuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thô
  • Biên soạn crude

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗疏拙劣,不精美。

Eng

  • Cihui 粗拙 ūzhuō s.v. crude

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

粗糙