粗放型 thô phóng hình Hán Việt: thô phóng hình Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 放 (phóng) + 型 (hình)Hán Việtthô phóng hìnhCấu tạo粗 + 放 + 型 · thô + phóng + hình nghĩa thành phần: thô + phóng + hình Nghĩa EngCihui 粗放型 ūfàngxíng n. extensive form / mode (of development)