粗放經營

cū fàng jīng yíng thô phóng kinh doanh

Hán Việt: thô phóng kinh doanh · Pinyin: cū fàng jīng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (phóng) + (kinh) + (doanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 粗放經營 ūfàng jīngyíng n. 1. low-technology production of cheap products 2. poor management 3. extensive management