粗斜體

thô tà thể

Hán Việt: thô tà thể

Tổng quan

(Tech) đậm nghiêng (chữ)

Cấu tạo: (thô) + (tà) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) đậm nghiêng (chữ)