粗斜體 thô tà thể Hán Việt: thô tà thể Tổng quan (Tech) đậm nghiêng (chữ) Cấu tạo: 粗 (thô) + 斜 (tà) + 體 (thể)Hán Việtthô tà thểCấu tạo粗 + 斜 + 體 · thô + tà + thể nghĩa thành phần: thô + tà + thể Nghĩa ViệtCihui (Tech) đậm nghiêng (chữ)