粗暴的 thô bạo đích Hán Việt: thô bạo đích Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 暴 (bạo) + 的 (đích)Hán Việtthô bạo đíchCấu tạo粗 + 暴 + 的 · thô + bạo + đích nghĩa thành phần: thô + bạo + đích