粗格柵 cū gé zhà · thô cách sách Hán Việt: thô cách sách · Pinyin: cū gé zhà Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 格 (cách) + 柵 (sách)Pinyincū gé zhàHán Việtthô cách sáchCấu tạo粗 + 格 + 柵 · thô + cách + sách nghĩa thành phần: thô + cách + sách