粗灰泥 thô hôi nê Hán Việt: thô hôi nê Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 灰 (hôi) + 泥 (nê)Hán Việtthô hôi nêCấu tạo粗 + 灰 + 泥 · thô + hôi + nê nghĩa thành phần: thô + hôi + nê