粗率的
thô suất đích
Hán Việt: thô suất đích
Tổng quan
cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người, giọng nói, thái độ...)
Nghĩa
Việt
- Cihui cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người, giọng nói, thái độ...)
Hán Việt: thô suất đích
cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người, giọng nói, thái độ...)