粗略估計 thô lược cổ kế Hán Việt: thô lược cổ kế Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 略 (lược) + 估 (cổ) + 計 (kế)Hán Việtthô lược cổ kếCấu tạo粗 + 略 + 估 + 計 · thô + lược + cổ + kế nghĩa thành phần: thô + lược + cổ + kế