粗碎屑 thô toái tiết Hán Việt: thô toái tiết Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 碎 (toái) + 屑 (tiết)Hán Việtthô toái tiếtCấu tạo粗 + 碎 + 屑 · thô + toái + tiết nghĩa thành phần: thô + toái + tiết