粗糙度

cū cāo dù thô tháo độ

Hán Việt: thô tháo độ · Pinyin: cū cāo dù

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (tháo) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机器零件、工件等的表面粗糙程度。旧称光洁度。