粗網眼 cū wǎng yǎn · thô võng nhãn Hán Việt: thô võng nhãn · Pinyin: cū wǎng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 網 (võng) + 眼 (nhãn)Pinyincū wǎng yǎnHán Việtthô võng nhãnCấu tạo粗 + 網 + 眼 · thô + võng + nhãn nghĩa thành phần: thô + võng + nhãn