粗線體 thô tuyến thể Hán Việt: thô tuyến thể Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 線 (tuyến) + 體 (thể)Hán Việtthô tuyến thểCấu tạo粗 + 線 + 體 · thô + tuyến + thể nghĩa thành phần: thô + tuyến + thể Nghĩa EngCihui 粗線體 ūxiàntǐ n. boldface letter