粗縗斬

cū cuī zhǎn

Pinyin: cū cuī zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + + (trảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代丧服的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代丧服的一种。