粗脖子 thô bột tử Hán Việt: thô bột tử Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 脖 (bột) + 子 (tử)Hán Việtthô bột tửCấu tạo粗 + 脖 + 子 · thô + bột + tử nghĩa thành phần: thô + bột + tử Nghĩa EngCihui 粗脖子 ūbózi n. a symptom of goiter ◆v.o. get angry/tough/rough