粗花呢 thô hoa ni Hán Việt: thô hoa ni Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 花 (hoa) + 呢 (ni)Hán Việtthô hoa niCấu tạo粗 + 花 + 呢 · thô + hoa + ni nghĩa thành phần: thô + hoa + ni Nghĩa EngCihui 粗花呢 ūhuāní n. <txtl.> tweed