粗製

thô chế

Hán Việt: thô chế

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (chế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製造過程粗糙、不精細。如:「這錶是隻粗製的仿冒品。」

Eng

  • Cihui 粗製 ūzhì* v.p. roughcast

ja

  • JMdict crude construction|crude manufacture

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

精制