粗製品
thô chế phẩm
Hán Việt: thô chế phẩm · Pinyin: cū zhì pǐn
Tổng quan
sản phẩm sơ chế
Nghĩa
Việt
- Cihui sản phẩm sơ chế
- Cihui sản phẩm sơ chế。初步製成的毛坯產品。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 加工不多或製造粗劣的產品。如:「那些陶器是未經修飾的粗製品,價錢比較便宜。」
Eng
- Cihui 粗製品 ūzhìpǐn n. 1. semifinished product 2. a product of low quality; a crude or coarse product M:²jiàn
ja
- JMdict inferior goods