粗识之无 cū shì zhī wú · thô thức chi vô Hán Việt: thô thức chi vô · Pinyin: cū shì zhī wú Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 识 (thức) + 之 (chi) + 无 (vô)Pinyincū shì zhī wúHán Việtthô thức chi vôCấu tạo粗 + 识 + 之 + 无 · thô + thức + chi + vô nghĩa thành phần: thô + thức + chi + vô