粗野地 thô dã địa Hán Việt: thô dã địa Tổng quan hung bạo, đần độn xem indelicate Cấu tạo: 粗 (thô) + 野 (dã) + 地 (địa)Hán Việtthô dã địaCấu tạo粗 + 野 + 地 · thô + dã + địa nghĩa thành phần: thô + dã + địa Nghĩa ViệtCihui hung bạo, đần độn xem indelicate