粗骨土 thô cốt thổ Hán Việt: thô cốt thổ Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 骨 (cốt) + 土 (thổ)Hán Việtthô cốt thổCấu tạo粗 + 骨 + 土 · thô + cốt + thổ nghĩa thành phần: thô + cốt + thổ