粗麻布

thô ma bố

Hán Việt: thô ma bố

Tổng quan

vải bao bì bị đay, bị cói, vải đay, vải cói (để làm bị) tit you tat ăn miếng trả miếng, (Anh,Ân) ngựa nhỏ, đan ren, làm đăng ten

Cấu tạo: (thô) + (ma) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải bao bì bị đay, bị cói, vải đay, vải cói (để làm bị) tit you tat ăn miếng trả miếng, (Anh,Ân) ngựa nhỏ, đan ren, làm đăng ten

Eng

  • Cihui 粗麻布 ūmábù n. burlap; gunny; sacking M:²kuài