粘不住 niêm bất trụ Hán Việt: niêm bất trụ Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 不 (bất) + 住 (trụ)Hán Việtniêm bất trụCấu tạo粘 + 不 + 住 · niêm + bất + trụ nghĩa thành phần: niêm + bất + trụ Nghĩa EngCihui 粘不住 hānbuzhù* r.v. fail to stick/adhere