粘絲菌目 niêm ti khuẩn mục Hán Việt: niêm ti khuẩn mục Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 絲 (ti) + 菌 (khuẩn) + 目 (mục)Hán Việtniêm ti khuẩn mụcCấu tạo粘 + 絲 + 菌 + 目 · niêm + ti + khuẩn + mục nghĩa thành phần: niêm + ti + khuẩn + mục