粘信封

niêm tín phong

Hán Việt: niêm tín phong

Tổng quan

Dán phong bì, dán bao thơ. Như 黏 (bộ 黍

Cấu tạo: (niêm) + (tín) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dán phong bì, dán bao thơ. Như 黏 (bộ 黍