粘合的 niêm hợp đích Hán Việt: niêm hợp đích Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 合 (hợp) + 的 (đích)Hán Việtniêm hợp đíchCấu tạo粘 + 合 + 的 · niêm + hợp + đích nghĩa thành phần: niêm + hợp + đích