粘固度 niêm cố độ Hán Việt: niêm cố độ Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 固 (cố) + 度 (độ)Hán Việtniêm cố độCấu tạo粘 + 固 + 度 · niêm + cố + độ nghĩa thành phần: niêm + cố + độ Nghĩa EngCihui 粘固度 iángùdù n. tenacity