粘度計
niêm độ kế
Hán Việt: niêm độ kế · Pinyin: zhān dù jì
Tổng quan
(vật lý); (kỹ thuật) máy đo độ nhớt
Nghĩa
Việt
- Cihui (vật lý); (kỹ thuật) máy đo độ nhớt
ja
- JMdict viscometer
Hán Việt: niêm độ kế · Pinyin: zhān dù jì
(vật lý); (kỹ thuật) máy đo độ nhớt