粘彈計 niêm đạn kế Hán Việt: niêm đạn kế Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 彈 (đạn) + 計 (kế)Hán Việtniêm đạn kếCấu tạo粘 + 彈 + 計 · niêm + đạn + kế nghĩa thành phần: niêm + đạn + kế