粘性物
niêm tính vật
Hán Việt: niêm tính vật · Pinyin: zhān xìng wù
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật nhờn, cái dính nhớp nháp
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật nhờn, cái dính nhớp nháp
Hán Việt: niêm tính vật · Pinyin: zhān xìng wù
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật nhờn, cái dính nhớp nháp