粘接環 zhān jiē huán · niêm tiếp hoàn Hán Việt: niêm tiếp hoàn · Pinyin: zhān jiē huán Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 接 (tiếp) + 環 (hoàn)Pinyinzhān jiē huánHán Việtniêm tiếp hoànCấu tạo粘 + 接 + 環 · niêm + tiếp + hoàn nghĩa thành phần: niêm + tiếp + hoàn