粘板岩

niêm bản nham

Hán Việt: niêm bản nham

Tổng quan

(khoáng chất) Acgilit

Cấu tạo: (niêm) + (bản) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) Acgilit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泥岩或頁岩受到熱、壓力等作用所造成的岩石,質地堅硬細密,可剝離成薄板狀,通常呈灰黑色。粘板岩為日本人稱法,一般只稱它為「板岩」。

ja

  • JMdict clay rock|slate