粘液化

niêm dịch hóa

Hán Việt: niêm dịch hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 化 (hóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

液化剂 · 液化气 · 液化的 · 粘液囊 · 粘液的 · 粘液质 · 液化 · 液化状态