粘盒蓋 zhān hé gài · niêm hạp cái Hán Việt: niêm hạp cái · Pinyin: zhān hé gài Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 盒 (hạp) + 蓋 (cái)Pinyinzhān hé gàiHán Việtniêm hạp cáiCấu tạo粘 + 盒 + 蓋 · niêm + hạp + cái nghĩa thành phần: niêm + hạp + cái