粘盲鰻

niêm manh man

Hán Việt: niêm manh man

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (manh) + (man)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 粘盲鰻 iánmángmán n. hagfish M:¹tiáo